Phí Vận chuyển Quốc tế

Đối với hàng mua & đấu giá từ Nhật Bản
Hãng vận chuyển Loại Ngày
EMS Đơn vị vận chuyển quốc tế 2-4 ngày
Janbox Express (Dành cho khách hàng Việt) Đơn vị vận chuyển quốc tế 5-7 ngày
DHL Đơn vị vận chuyển quốc tế 2-4 ngày
ECMS Đơn vị vận chuyển quốc tế 7-12 ngày


Đối với đơn hàng mua từ Ebay
Đơn vị vận chuyển Loại Ngày
Janbox Express (Dành cho khách hàng Việt) Đơn vị vận chuyển quốc tế 5-7 ngày

* Các quốc gia tương thích với Vận chuyển và Giao hàng

Cân nặng
(KG)
US
(KG)
CN
(KG)
TW
(KG)
EU
(KG)
AUS
(KG)
VN
(KG)
SG
(KG)
HK
(KG)
KR
(KG)
PH
(KG)
TH
(KG)
MY
(KG)

* Dịch vụ áp dụng theo quốc gia giao hàng

Quốc gia 
KR
Korea
MY
Malaysia
SG
Singapore
TH
Thailand
US
United State
PH
Philippines
HK
Hong Kong
TW
Taiwan
VN
VietNam
CN
China
EU
Europe
AUS
Australia
Thời gian giao hàng
3 đến 7 ngày(※1)
Hạn mức miễn thuế
〜USD 150
〜USD 500
〜USD
400
〜USD 44
~USD 800
〜USD 200
~USD 0
~USD 105
~USD 50
~USD 746
Liên hệ riêng với chúng tôi
~USD 450
Điều kiện giao hàng
DDU (tariff cash on delivery)
Mức thuế 
Thuế hải quan, thuế tiêu thụ (khoảng 20%)
Thuế hải quan, thuế tiêu thụ (khoảng 6%)
Thuế hải quan, thuế tiêu thụ (khoảng 7%)
Thuế hải quan, thuế tiêu thụ (khoảng 25%)
Liên hệ riêng với chúng tôi
Thuế hải quan, thuế tiêu thụ (khoảng 12%)
Liên hệ riêng với chúng tôi
Liên hệ riêng với chúng tôi
Liên hệ riêng với chúng tôi
Liên hệ riêng với chúng tôi
Liên hệ riêng với chúng tôi
Liên hệ riêng với chúng tôi
Sản phẩm hàng hóa
Sản phẩm hàng hóa
Danh sách sản phẩm bị cấm
Súng, vũ khí, động vật, thuốc mê, dễ cháy, nước hoa, mỹ phẩm dạng xịt, v.v
Sản phẩm điện, điện tử, điện thoại di động, thiết bị liên lạc cần có giấy phép SIRIM để làm thủ tục hải quan, pin/ nước hoa
Sách tôn giáo, pin, nước hoa
Điện, sản phẩm điện tử, thiết bị liên lạc như điện thoại di động, thiết bị y tế
Liên hệ riêng với chúng tôi
Liên hệ riêng với chúng tôi
Liên hệ riêng với chúng tôi
Liên hệ riêng với chúng tôi
Liên hệ riêng với chúng tôi
Súng, vũ khí, động vật, thuốc mê, dễ cháy, nước hoa, mỹ phẩm dạng xịt, v.v
Súng, vũ khí, động vật, thuốc mê, dễ cháy, nước hoa, mỹ phẩm dạng xịt, v.v
Súng, vũ khí, động vật, thuốc mê, dễ cháy, nước hoa, mỹ phẩm dạng xịt, v.v
Dịch vụ nhận hàng
Hàng hóa sẽ được vận chuyển về kho của Janbox (liên hệ với chúng tôi để được tư vấn)

Thuế hải quan và thuế tiêu thụ sẽ được cộng thêm nếu vượt quá giới hạn miễn thuế.
Hạn mức miễn thuế có thể thay đổi mà không cần báo trước tùy theo cơ chế chính sách của từng quốc gia.

(*) Dựa trên số ngày làm việc được tính sau khi hàng hóa được chuyển đến Janbox Express. Có thể mất nhiều thời gian hơn bình thường tùy thuộc vào thủ tục hải quan và điều kiện thời tiết.
(*) Lưu ý: Janbox có thể hỗ trợ khách hàng khai lại giá sản phẩm. Nếu khách  hàng có nhu cầu khai lại giá vui lòng liên hệ với phòng chăm sóc khách hàng để  được hỗ trợ.

1. EMS

Vùng 1 North America, Australia
Vùng 2 Hong Kong
Vùng 3 Taiwan
Vùng 4 China, Thailand, Malaysia, Macau, Singapore, Philippines, Korea
Vùng 5 Europe
Vùng 6 Central & South America
Đơn vị tiền tệ: JPY
Kg Vùng 1 Vùng 2 Vùng 3 Vùng 4 Vùng 5 Vùng 6
~ 0.5 1.560 1.540 1.700 1.920 2.636 1.935
~ 1.0 1.759 2.100 2.100 2.090 3.012 2.252
~ 1.5 2.650 2.700 2.700 2.950 3.365 2.540
~ 2.0 2.840 3.150 3.250 3.250 3.718 2.758
~ 2.5 3.050 3.260 3.350 3.690 4.212 3.039
~ 3.0 3.165 3.340 3.750 3.950 4.565 3.286
~ 3.5 3.340 3.347 3.950 5.342 4.989 3.352
~ 4.0 3.540 3.500 4.700 5.530 5.342 3.586
~ 4.5 3.912 3.608 5.250 5.718 5.765 3.812
~ 5.0 4.377 3.900 6.250 5.883 6.118 4.056
~ 5.5 14.900 6.800 6.800 6.800 13.350 13.800
~ 6.0 16.800 7.300 7.300 7.300 14.400 14.900
~ 6.5 16.800 8.100 8.100 8.100 16.200 16.800
~ 7.0 18.700 8.100 8.100 8.100 16.200 16.800
~ 7.5 18.700 8.900 8.900 8.900 18.000 18.700
~ 8.0 18.700 8.900 8.900 8.900 18.000 18.700
~ 8.5 20.600 9.700 9.700 8.900 19.800 20.600
~ 9.0 20.600 9.700 9.700 8.900 19.800 20.600
~ 9.5 22.500 10.500 10.500 10.500 21.600 22.500
~ 10.0 22.500 10.500 10.500 10.500 21.600 22.500
~ 10.5 24.400 11.300 11.300 11.300 23.400 24.400
~ 11.0 24.400 11.300 11.300 11.300 23.400 24.400
~ 11.5 26.300 12.100 12.000 12.100 25.200 26.300
~ 12.0 26.300 12.100 12.000 12.100 25.200 26.300
~ 12.5 28.200 12.900 12.900 12.900 27.000 28.200
~ 13.0 28.200 12.900 12.900 12.900 27.000 28.200
~ 13.5 30.100 13.700 13.700 13.700 28.800 30.100
~ 14.0 30.100 13.700 13.700 13.700 28.800 30.100
~ 14.5 32.000 14.500 14.500 14.500 30.600 32.000
~ 15.0 32.000 14.500 14.500 14.500 30.600 32.000
~ 15.5 33.900 15.300 15.300 15.300 32.400 34.000
~ 16.0 33.900 15.300 15.300 15.300 32.400 34.000
~ 16.5 35.800 16.100 16.100 16.100 34.200 35.800
~ 17.0 35.800 16.100 16.100 16.100 34.200 35.800
~ 17.5 37.700 11.844 17.000 16.900 36.000 37.700
~ 18.0 37.700 16900 17.000 16.900 36.000 37.700
~ 18.5 39.600 17.700 17.700 17.700 37.800 39.600
~ 19.0 39.600 17.700 17.700 17.700 37.800 39.600
~ 19.5 41.500 18.500 18.500 18.500 39.600 41.500
~ 20.0 41.500 18.500 18.500 18.500 39.600 41.500
~ 20.5 43.400 19.300 19.300 19.300 41.400 43.400
~ 21.0 43.400 19.300 19.300 19.300 41.400 43.400
~ 22.0 45.300 20.100 20.100 20.100 43.200 45.300
~ 23.0 47.200 20.900 20.900 20.900 45.000 47.200
~ 24.0 49.100 21.700 21.700 21.700 46.800 49.100
~ 25.0 51.000 22.500 22.500 22.500 48.600 51.000
~ 26.0 52.900 23.300 23.300 23.300 50.400 52.900
~ 27.0 54.800 24.100 24.100 24.100 52.200 54.800
~ 28.0 56.700 24.900 24.900 24.900 54.000 56.700
~ 29.0 58.600 25.700 25.700 25.700 55.800 58.600
~ 30.0 18.700 25.700 25.700 25.700 57.600 60.500

2. Janbox Express (Dành cho khách  hàng Việt)

Đơn vị tiền tệ: JPY, VND
Tỷ giá tham chiếu JPY/VNĐ =210 (Tỷ giá có thể thay đổi dựa vào biến động tỷ giá của thị trường)

Kg VND  JPY Đơn giá (VND/kg)
~ 0.25 66.360 316 265.000
~ 0.5 132.510 613
~ 0.75 198.870 947
~ 1.0 265.020 1.262
~ 1.25 331.380 1.578
~ 1.5 397.530 1.893
~ 1.75 463.890 2.209
~ 2.0 530.040 2.524
~ 2.25  596.400 2.840
~ 2.5 662.550 3.155
~ 2.75 728.700 3.470 260.000
~ 3.0 780.150 3.715 
~ 3.25 845.040  4.024
~ 3.5 910.140 4.334 
~ 3.75 975.030 4.643
~ 4.0 1.040.130 4.953 
~ 4.25 1.105.020 5.262
~ 4.5 1.170.120 5.572
~ 4.75 1.235.010 5.881
~ 5.0 1.300.110 6.191
~ 5.25  1.338.750  6.375  255.000
~ 5.5 1.402.590  6.679
~ 5.75 1.466.430 6.983 
~ 6.0 1.530.060 7.286
~ 6.25 1.593.900 7.590
~ 6.5 1.657.530 7.893
~ 6.75 1.721.370 8.197 
~ 7.0 1.785.000 8.500 
~ 7.25 1.848.840  8.804 
~ 7.5  1.912.680 9.108 
7.75 1.937.670 9.227  250.000
~ 8.0 2.000.040 9.524
8.25  2.062.620 9.822
~ 8.5 2.125.200 10.120
8.75 2.187.570 10.417 
~ 9.0 2.250.150 10.715
9.25 2.312.520  11.012 
~ 9.5 2.375.100 11.310
9.75 2.437.680  11.608 
~ 10.0 2.500.050 11.905
10.25  2.511.390 11.959 245.000
~ 10.5 2.572.500  12.250
10.75 2.633.820 12.542 
~ 11.0  2.695.140 12.834 
~ 11.25 2.756.250  13.125  
~ 11.50 2.817.570  13.417 
~ 11.75 2.878.890 13.709 
~ 12.0 2.940.000 14.000
~ 12.25 3.001.320 14.292 
~ 12.50 3.062.640 14.584
~ 12.75 3.123.750  14.875
~ 13.0 3.185.070 15.167
~ 13.25 3.246.390  15.459
~ 13.5 3.307.500 15.750
~ 13.75 3.368.820 16.042
~ 14.0 3.430.140 16.334
~ 14.25 3.491.250 16.625 
~ 14.50 3.552.570 16.917
~ 14.75  3.613.890 17.209
~ 15.0 3.675.000 17.500
~ 15.5 3.720.150 17.715 240.000
~ 16.0 3.840.060  18.286
~ 16.5 3.960.180 18.858
~ 17.0  4.080.090 19.429
~ 17.5  4.200.000 20.000
~ 18.0  4.320.120 20.572 
~ 18.5 4.440.030 21.143
~ 19.0
4.560.150
21.715
~ 19.5
4.680.060
22.286
~ 20.0
4.800.180
22.858 
~ 20.5
4.817.610
22.941 235.000
~ 21.0
4.935.000
23.500
~ 21.5
5.052.600 
24.060
~ 22.0
5.170.200 
24.620
~ 22.5
5.287.590 
25.179 
~ 23.0
5.405.190
25.739
~ 23.5
5.522.580 
26.298
~ 24.0
5.640.180 
26.858 
~ 24.5
5.757.570
27.417
~ 25.0
5.875.170
27.977
~ 25.5
5.865.090
27.929 230.000
~ 26.0
5.980.170
28.477
~ 26.5
6.095.040
29.024
~ 27.0
6.210.120
29.572
~ 27.5
6.325.200
30.120 
~ 28.0
6.440.070
30.667
~ 28.5
6.555.150
31.215
~ 29.0
6.670.020 
31.762
~ 29.5
6.785.100 
32.310
~ 30.0
6.900.180
32.858 

Với gói hàng trên 30kg, cước phí vận chuyển= trọng lượngmức cước


* Lưu ý:

  1. Đối với các bưu gửi từ 0,1-15kg, trọng lượng được làm tròn lên mức 250gam.
    • Bưu gửi từ 15.1kg -30kg, trọng lượng được làm tròn lên mức 500gam.
    • Bưu gửi trên 30kg, trọng lượng tính giá được làm tròn lên 1kg.
  2. Chưa bao gồm thuế nhập khẩu và thuế giá trị gia tăng nhập khẩu. Janbox khuyến khích quý khách gửi đơn hàng không vượt quá 5kg để phù hợp quy định nhập khẩu quà - biếu tặng miễn thuế
  3. Các loại mặt hàng đi chính ngạch được quy định tại danh mục hàng được nhập khẩu vào Việt Nam.
Số lượng Kg VND JPY
Từ 30kg-100kg 220,080 1,048
Trên 100kg 210,000 1000
Bảng giá phí vận chuyển quốc tế dành cho gói hàng từ 30kg trở lên

3. DHL

Zone 1 Thailand, Malaysia, Singapore, Philippines
Zone 2 Korean, Taiwan
Zone 3 North America
Zone 4 HongKong
Zone 5 China
Zone 6 Macau
Zone 7 Europe
Zone 8 Central & South America
Zone 9 Australia
Đơn vị tiền tệ: JPY
Kg Zone 1 Zone 2 Zone 3 Zone 4 Zone 5 Zone 6 Zone 7 Zone 8 Zone 9
~ 0.5 2.487 1.935 2.747 2.400 2.415 2.450 3.500 4.896 3.125
~ 1.0 2.809 2.090 2.767 2.700 2.703 2.770 3.700 4.896 3.520
~ 1.5 3.104 2.537 2.960 3000 2.990 3.060 4850 4916 3.950
~ 2.0 3.400 2.750 3.320 3.350 3.278 3.350 5.961 6.300 4.205
~ 2.5 3.944 3.552 4.916 3.552 3.536 3.550 6.281 10.223 4.495
~ 3.0 4.018 3.755 4.936 3.750 3.939 3.755 6.700 10.236 4.635
~ 3.5 4.300 3.957 4.956 3.900 4.341 3.957 7.050 10.250 4.286
~ 4.0 4.480 4.401 4.956 4.025 4.600 5.250 7.559 10.263 4.930
~ 4.5 4.607 4.661 4.956 4.165 4.945 5.750 8.159 10.900 4.959
~ 5.0 5.054 5.032 4.976 4.205 5.233 6.250 8.858 11.080 5.126
~ 5.5 5.299 5.148 6.039 4.567 5.549 6.750 10.341 12.795 6.760
~ 6.0 6.287 5.304 7.443 5.408 5.750 7.250 13.089 15.300 8262
~ 6.5 7.275 6.150 8.847 6.250 6.250 8.050 15.837 17.806 9.763
~ 7.0 8.263 6.995 10.251 7.091 7.091 8.100 12.585 20.311 11.264
~ 7.5 9.251 7.840 11.655 7.932 7.932 8.430 19.911 22.816 12.766
~ 8.0 10.239 8.686 13.059 8.744 8.744 8.744 21.071 25.322 14.267
~ 8.5 11.227 9.531 14.463 9.615 9.615 9.615 22.095 27.872 15.768
~ 9.0 13.203 10.376 15.867 10.456 10.456 10.456 23.004 30.332 17.270
~ 9.5 13.203 11.222 17.271 11.298 11.298 11.298 25.142 32.838 18.771
~ 10.0 14.191 12.067 18.675 12.139 12.139 12.139 27.279 35.343 20.272
~ 10.5 14.460 12.368 19.024 12.440 12.440 12.440 27.684 36.696 20.752
~ 11.0 14.730 12.670 19.374 12.742 12.742 12.742 28.090 38.050 21.232
~ 11.5 15.268 13.272 20.072 13.344 13.344 13.344 28.900 40.756 22.032
~ 12.0 15.268 13.272 20.072 13.344 13.344 13.344 28.900 40.756 22.352
~ 12.5 15.807 13.272 20.771 13.497 13.497 13.497 29.711 43.463 22.992
~ 13.0 15.807 13.875 20.771 13.497 13.497 13.497 29.711 43.463 23.312
~ 13.5 16.346 13.875 21.470 14.550 14.550 14.550 30.522 46.170 23.952
~ 14.0 16.346 14.478 21.470 14.550 14.550 14.550 30.522 46.170 24.272
~ 14.5 16.884 14.478 22.168 15.152 15.152 15.152 31.332 48.876 24.912
~ 15.0 16.884 15.080 22.168 15.152 15.152 15.152 31.332 48.876 25.232
~ 15.5 17.423 15.080 22.867 15.755 15.755 15.755 32.143 51.593 25.872
~ 16.0 17.423 15.683 22.867 15.755 15.755 15.755 32.143 51.593 26.192
~ 16.5 17.962 15.683 23.566 16.358 16.358 16.358 32.954 54.290 26.832
~ 17.0 17.962 16.286 23.566 16.358 16.358 16.358 32.954 54.290 27.152
~ 17.5 18.500 16.286 24.264 16.960 16.960 16.960 33.764 56.996 27.792
~ 18.0 18.500 16.888 24.264 16.960 16.960 16.960 33.764 56.996 28.112
~ 18.5 19.039 16.888 24.963 17.563 17.563 17.563 34.575 59.703 28.752
~ 19.0 19.039 17.491 24.963 17.563 17.563 17.563 34.575 59.703 29.072
~ 19.5 19.578 17.491 25.662 18.166 18.166 18.166 35.386 62.410 29.712
~ 20.0 19.578 18.094 25.662 18.166 18.166 18.166 35.386 62.410 30.032
~ 20.5 20.476 18.672 26.592 19.016 19.016 19.016 36.828 64.516 30.976
~ 21.0 20.476 18.672 26.592 19.016 19.016 19.016 36.828 64.456 31.296
~ 22.0 21.375 19.251 27.523 19.867 19.867 19.867 38.271 66.623 32.240
~ 23.0 22.274 19.830 28.454 20.718 20.718 20.718 39.714 68.730 33.504
~ 24.0 23.172 20.408 29.384 21.568 21.568 21.568 41.156 70.836 34.768
~ 25.0 24.071 20.987 30.315 22.419 22.419 22.419 42.599 72.493 36.032
~ 26.0 24.970 21.566 31.246 23.270 23.270 23.270 44.042 75.050 37.296
~ 27.0 25.868 22.144 32.176 24.212 24.212 24.212 45.484 77.156 38.560
~ 28.0 26.767 22.723 33.107 24.917 24.917 24.917 46.927 79.263 39.824
~ 29.0 27.666 23.302 34.038 25.822 25.822 25.822 48.370 81.370 41.088
~ 30.0 28.564 23.880 34.968 26.672 26.672 26.672 49.812 83.476 42.352

4. ECMS

Đơn vị tiền tệ: JPY
Kg Hongkong Taiwan China Thailand Malaysia Korea
~ 0.5 1.560 1.540 1.700 1.920 2.636 1.935
~ 1.0 1.759 2.100 2.100 2.090 3.012 2.252
~ 1.5 2.650 2.700 2.700 2.950 3.365 2.540
~ 2.0 2.840 3.150 3.250 3.250 3.718 2.758
~ 2.5 3.050 3.260 3.550 3.690 4.212 3.039
~ 3.0 3.165 3.340 3.750 3.950 4.565 3.286
~ 3.5 3.340 3.470 3.950 5.342 4.989 3.352
~ 4.0 3.540 3.500 4.700 5.530 5.342 3.586
~ 4.5 3.912 3.608 5.250 5.718 5.765 3.821
~ 5.0 4.377 3.900 6.250 5.883 6.118 4.056
~ 5.5 4.683 4.400 6.600 6.542 6.895 5.000
~ 6.0 4.800 4.800 7.300 6.730 7.271 5.134
~ 6.5 5.012 5.200 8.000 6.918 7.906 5.267
~ 7.0 5.295 5.700 8.100 7.083 8.283 5.400
~ 7.5 5.895 6.100 8.300 7.300 8.730 5.534
~ 8.0 6.048 6.500 8.500 7.459 9.106 5.667
~ 8.5 6.189 6.650 8.800 7.859 9.553 5.800
~ 9.0 6.330 7.132 8.900 8.580 9.930 5.934
~ 9.5 6.471 8.100 9.100 9.300 10.377 6.197
~ 10.0 6.612 8.300 9.250 10.000 10.777 6.364
~ 10.5 7.412 8.528 9.450 10.100 11.765 7.156
~ 11.0 7.671 8.707 9.600 10.329 12.165 7.312
~ 11.5 7.883 9.014 10.100 10.538 12.612 7.445
~ 12.0 8.165 9.162 10.400 10.638 13.012 7.600
~ 12.5 9.001 9.425 10.683 10.900 13.483 9.327
~ 13.0 9.254 9.700 11.012 10.946 13.859 9.496
~ 13.5 9.506 10.050 11.342 11.255 14.330 9.665
~ 14.0 9.648 10.200 11.671 11.255 14.730 9.834
~ 14.5 9.792 10.300 12.000 11.564 15.177 10.003
~ 15.0 10.044 10.600 12.330 11.564 15.577 10.174
~ 15.5 10.296 10.900 12.965 12.071 16.330 10.343
~ 16.0 10.440 11.000 13.295 12.259 16.730 10.512
~ 16.5 10.582 11.200 13.624 12.448 17.177 10.681
~ 17.0 10.834 11.500 13.953 12.612 17.577 10.850
~ 17.5 11.087 11.700 14.283 12.800 12.024 11.021
~ 18.0 11.230 11.900 14.612 12.989 18.424 11.190
~ 18.5 11.372 12.000 14.942 13.177 18.895 11.359
~ 19.0 11.625 12.200 15.271 13.342 19.271 11.582
~ 19.5 11.877 12.500 15.600 13.530 19.742 11.697
~ 20.0 11.932 12.800 15.930 13.718 20.142 11.815
~ 20.5 12.495 12.900 16.589 14.114 21.530 11.815
~ 21.0 12.636 13.100 16.918 14.487 21.953 12.301
~ 22.0 13.106 13.500 17.577 15.224 22.824 12.786
~ 23.0 13.600 14.000 18.236 15.760 23.695 13.272
~ 24.0 14.071 18.895 18.895 16.396 24.589 13.757
~ 25.0 14.565 18.767 19.553 17.033 25.459 14.242
~ 26.0 15.036 19.233 20.212 17.669 26.353 14.7828
~ 27.0 15.530 19.700 20.871 18.306 27.224 15.213
~ 28.0 16.000 20.200 21.530 18.942 28.095 15.698
~ 29.0 16.495 20.667 22.189 19.570 28.989 16.184
~ 30.0 16.965 21.133 22.848 20.215 29.859 16.669

* Check shipping fee by Estimate tool

TO:

* Without postcode, you may only get estimated quotes.

Describe your shipment
FROM:
Your shipment
Shipment 1
Total shipment weight: 5 kg
Type

Chia sẻ:
Bài viết này có hữu ích không?
3 trên 8 thấy hữu ích
Có thêm câu hỏi? Gửi yêu cầu

  Estimate Price Messenger Whatapp