Phí Vận chuyển Quốc tế Tuyến Nhật

Đối với hàng mua & đấu giá từ Nhật Bản
Hãng vận chuyển Loại Ngày
EMS Đơn vị vận chuyển quốc tế 2-4 ngày
Janbox Express (Dành cho khách hàng Việt) Đơn vị vận chuyển quốc tế 5-7 ngày
DHL Đơn vị vận chuyển quốc tế 2-4 ngày
ECMS Đơn vị vận chuyển quốc tế 7-12 ngày

* Dịch vụ áp dụng theo quốc gia giao hàng

Quốc gia 
KR
Korea
MY
Malaysia
SG
Singapore
TH
Thailand
US
United State
PH
Philippines
HK
Hong Kong
TW
Taiwan
VN
VietNam
CN
China
EU
Europe
AUS
Australia
Thời gian giao hàng
3 đến 7 ngày(※1)
Hạn mức miễn thuế
〜USD 150
〜USD 500
〜USD
400
〜USD 44
~USD 800
〜USD 200
~USD 0
~USD 105
~USD 50
~USD 746
Liên hệ riêng với chúng tôi
~USD 450
Điều kiện giao hàng
DDU (tariff cash on delivery)
Mức thuế 
Thuế hải quan, thuế tiêu thụ (khoảng 20%)
Thuế hải quan, thuế tiêu thụ (khoảng 6%)
Thuế hải quan, thuế tiêu thụ (khoảng 7%)
Thuế hải quan, thuế tiêu thụ (khoảng 25%)
Liên hệ riêng với chúng tôi
Thuế hải quan, thuế tiêu thụ (khoảng 12%)
Liên hệ riêng với chúng tôi
Liên hệ riêng với chúng tôi
Liên hệ riêng với chúng tôi
Liên hệ riêng với chúng tôi
Liên hệ riêng với chúng tôi
Liên hệ riêng với chúng tôi
Sản phẩm hàng hóa
Sản phẩm hàng hóa
Danh sách sản phẩm bị cấm
Súng, vũ khí, động vật, thuốc mê, dễ cháy, nước hoa, mỹ phẩm dạng xịt, v.v
Sản phẩm điện, điện tử, điện thoại di động, thiết bị liên lạc cần có giấy phép SIRIM để làm thủ tục hải quan, pin/ nước hoa
Sách tôn giáo, pin, nước hoa
Điện, sản phẩm điện tử, thiết bị liên lạc như điện thoại di động, thiết bị y tế
Liên hệ riêng với chúng tôi
Liên hệ riêng với chúng tôi
Liên hệ riêng với chúng tôi
Liên hệ riêng với chúng tôi
Liên hệ riêng với chúng tôi
Súng, vũ khí, động vật, thuốc mê, dễ cháy, nước hoa, mỹ phẩm dạng xịt, v.v
Súng, vũ khí, động vật, thuốc mê, dễ cháy, nước hoa, mỹ phẩm dạng xịt, v.v
Súng, vũ khí, động vật, thuốc mê, dễ cháy, nước hoa, mỹ phẩm dạng xịt, v.v
Dịch vụ nhận hàng
Hàng hóa sẽ được vận chuyển về kho của Janbox (liên hệ với chúng tôi để được tư vấn)

Thuế hải quan và thuế tiêu thụ sẽ được cộng thêm nếu vượt quá giới hạn miễn thuế.
Hạn mức miễn thuế có thể thay đổi mà không cần báo trước tùy theo cơ chế chính sách của từng quốc gia.

(*) Dựa trên số ngày làm việc được tính sau khi hàng hóa được chuyển đến Janbox Express. Có thể mất nhiều thời gian hơn bình thường tùy thuộc vào thủ tục hải quan và điều kiện thời tiết.
(*) Lưu ý: Janbox có thể hỗ trợ khách hàng khai lại giá sản phẩm. Nếu khách  hàng có nhu cầu khai lại giá vui lòng liên hệ với phòng chăm sóc khách hàng để  được hỗ trợ.

1. EMS

Vùng 1 North America, Australia
Vùng 2 Hong Kong
Vùng 3 Taiwan
Vùng 4 China, Thailand, Malaysia, Macau, Singapore, Philippines, Korea
Vùng 5 Europe
Vùng 6 Central & South America
Đơn vị tiền tệ: JPY
Kg Vùng 1 Vùng 2 Vùng 3 Vùng 4 Vùng 5 Vùng 6
~ 0.5 1.560 1.540 1.700 1.920 2.636 1.935
~ 1.0 1.759 2.100 2.100 2.090 3.012 2.252
~ 1.5 2.650 2.700 2.700 2.950 3.365 2.540
~ 2.0 2.840 3.150 3.250 3.250 3.718 2.758
~ 2.5 3.050 3.260 3.350 3.690 4.212 3.039
~ 3.0 3.165 3.340 3.750 3.950 4.565 3.286
~ 3.5 3.340 3.347 3.950 5.342 4.989 3.352
~ 4.0 3.540 3.500 4.700 5.530 5.342 3.586
~ 4.5 3.912 3.608 5.250 5.718 5.765 3.812
~ 5.0 4.377 3.900 6.250 5.883 6.118 4.056
~ 5.5 14.900 6.800 6.800 6.800 13.350 13.800
~ 6.0 16.800 7.300 7.300 7.300 14.400 14.900
~ 6.5 16.800 8.100 8.100 8.100 16.200 16.800
~ 7.0 18.700 8.100 8.100 8.100 16.200 16.800
~ 7.5 18.700 8.900 8.900 8.900 18.000 18.700
~ 8.0 18.700 8.900 8.900 8.900 18.000 18.700
~ 8.5 20.600 9.700 9.700 8.900 19.800 20.600
~ 9.0 20.600 9.700 9.700 8.900 19.800 20.600
~ 9.5 22.500 10.500 10.500 10.500 21.600 22.500
~ 10.0 22.500 10.500 10.500 10.500 21.600 22.500
~ 10.5 24.400 11.300 11.300 11.300 23.400 24.400
~ 11.0 24.400 11.300 11.300 11.300 23.400 24.400
~ 11.5 26.300 12.100 12.000 12.100 25.200 26.300
~ 12.0 26.300 12.100 12.000 12.100 25.200 26.300
~ 12.5 28.200 12.900 12.900 12.900 27.000 28.200
~ 13.0 28.200 12.900 12.900 12.900 27.000 28.200
~ 13.5 30.100 13.700 13.700 13.700 28.800 30.100
~ 14.0 30.100 13.700 13.700 13.700 28.800 30.100
~ 14.5 32.000 14.500 14.500 14.500 30.600 32.000
~ 15.0 32.000 14.500 14.500 14.500 30.600 32.000
~ 15.5 33.900 15.300 15.300 15.300 32.400 34.000
~ 16.0 33.900 15.300 15.300 15.300 32.400 34.000
~ 16.5 35.800 16.100 16.100 16.100 34.200 35.800
~ 17.0 35.800 16.100 16.100 16.100 34.200 35.800
~ 17.5 37.700 11.844 17.000 16.900 36.000 37.700
~ 18.0 37.700 16900 17.000 16.900 36.000 37.700
~ 18.5 39.600 17.700 17.700 17.700 37.800 39.600
~ 19.0 39.600 17.700 17.700 17.700 37.800 39.600
~ 19.5 41.500 18.500 18.500 18.500 39.600 41.500
~ 20.0 41.500 18.500 18.500 18.500 39.600 41.500
~ 20.5 43.400 19.300 19.300 19.300 41.400 43.400
~ 21.0 43.400 19.300 19.300 19.300 41.400 43.400
~ 22.0 45.300 20.100 20.100 20.100 43.200 45.300
~ 23.0 47.200 20.900 20.900 20.900 45.000 47.200
~ 24.0 49.100 21.700 21.700 21.700 46.800 49.100
~ 25.0 51.000 22.500 22.500 22.500 48.600 51.000
~ 26.0 52.900 23.300 23.300 23.300 50.400 52.900
~ 27.0 54.800 24.100 24.100 24.100 52.200 54.800
~ 28.0 56.700 24.900 24.900 24.900 54.000 56.700
~ 29.0 58.600 25.700 25.700 25.700 55.800 58.600
~ 30.0 18.700 25.700 25.700 25.700 57.600 60.500

2. Janbox Express (Dành cho khách  hàng Việt)

Đơn vị tiền tệ: JPY, VND
Thời gian áp dụng: 16/05/2022
Tỷ giá tham chiếu JPY/VNĐ =193 (Tỷ giá có thể thay đổi dựa vào biến động tỷ giá của thị trường)

Kg VND  JPY
~ 0.25 77.200 400
~ 0.5 137.030 710
~ 0.75 205.738 1.066
~ 1.0 274,060 1.420
~ 1.25 342,768 1.776
~ 1.5 411,090 2.130
~ 1.75 479,798 2.486
~ 2.0 548,120 2.840
~ 2.25  616,635 3.195
~ 2.5 685,150 3.550
~ 2.75 738,611 3.827
~ 3.0 805,582 4.174
~ 3.25 872,939 4.523
~ 3.5 940,103 4.871
~ 3.75 1,007,074 5.218
~ 4.0 1,074,238 5.566
~ 4.25 1,141,402 5.914
~ 4.5 1,208,566 6.262
~ 4.75 1,275,537 6.609
~ 5.0 1,342,701 6.957
~ 5.25  1,381,108 7.156
~ 5.5 1,446,728 7.496
~ 5.75 1,512,541 7.837
~ 6.0 1,578,354 8.178
~ 6.25 1,644,167 8.519
~ 6.5 1,709,787 8.859
~ 6.75 1,775,600 9.200
~ 7.0 1,841,413 9.541
~ 7.25 1,907,033 9.881
~ 7.5  1,972,846 10.222
7.75 1,996,392 10.344
~ 8.0 2,060,661 10.677
8.25  2,124,930 11.010
~ 8.5 2,189,392 11.344
8.75 2,253,854 11.678
~ 9.0 2,318,123 12.011
9.25 2,382,585 12.345
~ 9.5 2,447,047 12.679
9.75 2,511,509 13.013 
~ 10.0 2,575,778 13,346
10.25  2,584,077 13,389
~ 10.5 2,646,995 13,715
10.75 2,710,106 14,042
~ 11.0  2,773,024 14,368
~ 11.25 2,836,135  14,695
~ 11.50 2,899,053 15,021
~ 11.75 2,962,164 15,348
~ 12.0 3,025,082 15,674
~ 12.25 3,088,193 16,001
~ 12.50 3,151,111 16,327
~ 12.75 3,214,222 16,654
~ 13.0 3,277,140 16,980
~ 13.25 3,340,251 17,307
~ 13.5 3,403,169 17,633
~ 13.75 3,466,280 17,960
~ 14.0 3,529,198 18,286
~ 14.25 3,592,309 18,613
~ 14.50 3,655,227 18,939
~ 14.75  3,718,338 19,266
~ 15.0 3,781,256 19,592
~ 15.5 3,822,558 19,806 225.000
~ 16.0 3,945,692 20,444
~ 16.5 4,069,019 21,083
~ 17.0  4,192,346 21,722
~ 17.5  4,315,673 22,361
~ 18.0  4,438,807 22,999
~ 18.5 4,562,327 23,639
~ 19.0
4,685,461
24,277
~ 19.5
4,808,788
24,916
~ 20.0
4,932,115
25,555
~ 20.5
4,943,116
25,612
~ 21.0
5,063,548
26,236
~ 21.5
5,184,173
26,861
~ 22.0
5,304,798
27,486
~ 22.5
5,425,230
28,110
~ 23.0
5,545,855
28,735
~ 23.5
5,666,480
29,360
~ 24.0
5,786,912
29,984
~ 24.5
5,907,537
30,609
~ 25.0
6,028,162
31,234
~ 25.5
6,074,675
31,475
~ 26.0
6,126,785
31,745
~ 26.5
6,244,708 32,356
~ 27.0
6,362,438 32,966
~ 27.5
6,480,361 33,577
~ 28.0
6,597,898
34,186
~ 28.5
6,715,821
34,797
~ 29.0
6,833,551
35,407
~ 29.5
6,951,474
36,018
~ 30.0
7,069,204
36,628

Với gói hàng trên 30kg, cước phí vận chuyển= trọng lượng x đơn giá


* Lưu ý:

  1. Đối với các bưu gửi từ 0,1-15kg, trọng lượng được làm tròn lên mức 250gam.
    • Bưu gửi từ 15.1kg -30kg, trọng lượng được làm tròn lên mức 500gam.
    • Bưu gửi trên 30kg, trọng lượng tính giá được làm tròn lên 1kg.
  2. Chưa bao gồm thuế nhập khẩu và thuế giá trị gia tăng nhập khẩu. Janbox khuyến khích quý khách gửi đơn hàng không vượt quá 5kg để phù hợp quy định nhập khẩu quà - biếu tặng miễn thuế
  3. Các loại mặt hàng đi chính ngạch được quy định tại danh mục hàng được nhập khẩu vào Việt Nam.
  4. Giá cước door-door đã bao gồm cước vận chuyển nội địa tại nước nhập khẩu.
Số lượng Kg VND JPY
Từ 30kg-100kg 233,916 1,212
Trên 100kg 218,669 1,133
Bảng giá phí vận chuyển quốc tế dành cho gói hàng từ 30kg trở lên

3. DHL

Vùng 1 Korean, Taiwan
Vùng 2 HongKong, Macau, China
Vùng 3 Indonesia, Singapore,Thailand, Philippines, Brunei, Malaysia
Vùng 4 India, Australia, Cambodia, Guam, Saipan, New Caledonia, New Zealand, Bangladesh, Bhutan, Fiji, Laos, Myanmar, 
Vùng 5 United States of America, Canada, Mexico
Vùng 6 Ireland, United Kingdom, Italy, Estonia, Estonia, Netherlands, Greece, Croatia,  Switzerland, Sweden, Spain, Slovakia, Slovenia, Czech Republic, Denmark, Germany, Turkey, Norway, Hungary, Finland,  France, Bulgaria, Belgium, Poland, Portugal, Monaco, Latvia, Lithuania, Romania, Cyprus
Vùng 7 Iceland, Azerbaijan, Andorra, Macedonia
Vùng 8 Argentina, El Salvador, Costa Rica, Chile,  Barbados, Puerto, Rico, Brazil, Peru, Colombia, Trinidad and Tobago, Jamaica, Paraguay, Ecuador, Venezuela, Panama, Uruguay, French, Guiana, Honduras, Guadeloupe, Martinique
Vùng 9 United Arab Emirates,  Israel, Egypt, Qatar, Saudi Arabia, Sri Lanka, Tunisia, Nepal, Pakistan, South Africa, Maldives, Morocco, Mongolia, Bahrain, Iran, Iraq, Jordan, Kuwait, Oman, Syria, Reunion, Algeria, Kenya, Nigeria, Uganda, Mauritius, Tanzania, Ghana, Zimbabwe
Đơn vị tiền tệ: JPY

Thời gian áp dụng: 01/05/2022

Weight ZONE 1 ZONE 2 ZONE 3 ZONE 4 ZONE 5 ZONE 6 ZONE 7 ZONE 8 ZONE 9
~ 0.5kg 2,253 2,384 2,531 2,811 3,123 3,232 4,855 5,116 5,396
~ 1.0kg 2,342 2,473 2,620 3,049 3,401 3,351 4,974 5,235 5,515
~ 1.5kg 2,431 2,562 2,710 3,287 3,700 3,471 5,093 5,354 5,634
~ 2.0kg 2,521 2,652 2,799 3,526 3,999 3,590 5,213 5,473 5,753
~ 2.5kg 3,820 3,952 4,638 5,665 5,871 7,357 12,224 12,492 12,764
~ 3.0kg 3,910 4,041 4,727 5,903 6,015 7,476 12,343 12,611 12,883
~ 3.5kg 3,999 4,130 4,817 6,142 6,160 7,595 12,462 12,730 13,002
~ 4.0kg 4,088 4,220 4,906 6,380 6,304 7,714 12,581 12,849 13,122
~ 4.5kg 4,178 4,309 4,995 6,618 6,448 7,833 12,700 12,968 13,241
~ 5.0kg 4,267 4,398 5,085 6,856 6,593 7,952 12,819 13,087 13,360
~ 5.5kg 5,260 5,387 6,246 8,665 8,341 10,559 15,714 16,126 16,763
~ 6.0kg 6,253 6,375 7,407 10,474 10,089 13,166 18,608 19,165 20,167
~ 6.5kg 7,246 7,364 8,569 12,283 11,837 15,773 21,503 22,204 23,571
~ 7.0kg 8,240 8,353 9,730 14,092 13,585 18,380 24,397 25,243 26,974
~ 7.5kg 9,233 9,341 10,891 15,901 15,333 20,987 27,291 28,281 30,378
~ 8.0kg 10,226 10,330 12,053 17,710 17,081 23,594 30,186 31,320 33,781
~ 8.5kg 11,219 11,319 13,214 19,519 18,828 26,201 33,080 34,359 37,185
~ 9.0kg 12,212 12,307 14,375 21,328 20,576 28,809 35,975 37,398 40,589
~ 9.5kg 13,205 13,296 15,537 23,137 22,324 31,416 38,869 40,437 43,992
~ 10.0kg 14,198 14,284 16,698 24,946 24,072 34,023 41,763 43,476 47,396
~ 10.5kg 14,554 14,640 17,017 25,560 24,585 34,600 43,419 45,164 48,977
~ 11.0kg 14,910 14,996 17,335 26,173 25,097 35,178 45,075 46,852 50,558
~ 11.5kg 15,355 15,441 17,743 27,025 25,728 35,875 46,849 48,660 52,259
~ 12.0kg 15,621 15,708 17,972 27,400 26,121 36,333 48,386 50,229 53,721
~ 12.5kg 16,067 16,153 18,380 28,252 26,752 37,030 50,161 52,037 55,421
~ 13.0kg 16,333 16,419 18,610 28,627 27,145 37,489 51,697 53,606 56,883
~ 13.5kg 16,778 16,865 19,018 29,479 27,777 38,186 53,472 55,413 58,583
~ 14.0kg 17,045 17,131 19,247 29,854 28,170 38,644 55,008 56,983 60,045
~ 14.5kg 17,490 17,576 19,655 30,705 28,801 39,341 56,783 58,790 61,746
~ 15.0kg 17,756 17,843 19,884 31,081 29,194 39,799 58,320 60,360 63,208
~ 15.5kg 18,202 18,288 20,292 31,932 29,825 40,496 60,095 62,167 64,908
~ 16.0kg 18,468 18,555 20,521 32,307 30,218 40,955 61,631 63,736 66,370
~ 16.5kg 18,913 19,000 20,929 33,159 30,850 41,652 63,406 65,544 68,071
~ 17.0kg 19,180 19,266 21,159 33,534 31,243 42,110 64,942 67,113 69,533
~ 17.5kg 19,625 19,711 21,567 34,386 31,874 42,807 66,717 68,921 71,233
~ 18.0kg 19,892 19,978 21,796 34,761 32,267 43,266 68,254 70,490 72,695
~ 18.5kg 20,337 20,423 22,204 35,613 32,898 43,962 70,028 72,297 74,395
~ 19.0kg 20,603 20,690 22,433 35,988 33,292 44,421 71,565 73,867 75,857
~ 19.5kg 21,048 21,135 22,841 36,840 33,923 45,118 73,340 75,674 77,558
~ 20.0kg 21,315 21,401 23,070 37,215 34,316 45,576 74,876 77,244 79,020
〜 20.5kg 21,747 21,992 23,690 38,244 35,084 46,644 76,413 78,700 80,650
~ 21.0kg 22,000 22,405 24,130 38,796 35,614 47,473 77,711 79,918 82,042
~ 22.0kg 22,685 23,408 25,191 40,377 36,913 49,370 80,546 82,592 85,065
~ 23.0kg 23,370 24,412 26,251 41,958 38,211 51,267 83,381 85,266 88,087
~ 24.0kg 24,054 25,415 27,311 43,540 39,509 53,164 86,216 87,940 91,110
~ 25.0kg 24,739 26,419 28,371 45,121 40,807 55,061 89,050 90,614 94,132
~ 26.0kg 25,424 27,422 29,431 46,702 42,106 56,957 91,885 93,288 97,154
~ 27.0kg 26,109 28,426 30,491 48,283 43,404 58,854 94,720 95,962 100,177
~ 28.0kg 26,794 29,429 31,551 49,864 44,702 60,751 97,555 98,636 103,199
~ 29.0kg 27,479 30,433 32,611 51,446 46,001 62,648 100,390 101,310 106,222
~ 30.0kg 28,164 31,436 33,671 53,027 47,299 64,545 103,225 103,984 109,244


Chi phí vận chuyển DHL được xác định theo thể tích và trọng lượng thực tế.
* Trọng lượng thể tích = Chiều dài (cm) × Chiều rộng (cm) × Chiều cao (cm) ÷ 5000
Giữa trọng lượng thể tích và trọng lượng thực tế (kg) số nào lớn hơn thì sẽ được áp dụng tính làm trọng lượng khi tính phí vận chuyển và giá trong bảng dưới đây được xác định dựa trên trọng lượng này.
* Phụ phí ngoài khu vực giao hàng (ODA):
  3484 JPY cho mỗi lô hàng hoặc 81 JPY mỗi kg, tùy theo giá trị nào lớn hơn.

4. ECMS

Đơn vị tiền tệ: JPY
Kg Hongkong Taiwan China Thailand Malaysia Korea
~ 0.5 1.560 1.540 1.700 1.920 2.636 1.935
~ 1.0 1.759 2.100 2.100 2.090 3.012 2.252
~ 1.5 2.650 2.700 2.700 2.950 3.365 2.540
~ 2.0 2.840 3.150 3.250 3.250 3.718 2.758
~ 2.5 3.050 3.260 3.550 3.690 4.212 3.039
~ 3.0 3.165 3.340 3.750 3.950 4.565 3.286
~ 3.5 3.340 3.470 3.950 5.342 4.989 3.352
~ 4.0 3.540 3.500 4.700 5.530 5.342 3.586
~ 4.5 3.912 3.608 5.250 5.718 5.765 3.821
~ 5.0 4.377 3.900 6.250 5.883 6.118 4.056
~ 5.5 4.683 4.400 6.600 6.542 6.895 5.000
~ 6.0 4.800 4.800 7.300 6.730 7.271 5.134
~ 6.5 5.012 5.200 8.000 6.918 7.906 5.267
~ 7.0 5.295 5.700 8.100 7.083 8.283 5.400
~ 7.5 5.895 6.100 8.300 7.300 8.730 5.534
~ 8.0 6.048 6.500 8.500 7.459 9.106 5.667
~ 8.5 6.189 6.650 8.800 7.859 9.553 5.800
~ 9.0 6.330 7.132 8.900 8.580 9.930 5.934
~ 9.5 6.471 8.100 9.100 9.300 10.377 6.197
~ 10.0 6.612 8.300 9.250 10.000 10.777 6.364
~ 10.5 7.412 8.528 9.450 10.100 11.765 7.156
~ 11.0 7.671 8.707 9.600 10.329 12.165 7.312
~ 11.5 7.883 9.014 10.100 10.538 12.612 7.445
~ 12.0 8.165 9.162 10.400 10.638 13.012 7.600
~ 12.5 9.001 9.425 10.683 10.900 13.483 9.327
~ 13.0 9.254 9.700 11.012 10.946 13.859 9.496
~ 13.5 9.506 10.050 11.342 11.255 14.330 9.665
~ 14.0 9.648 10.200 11.671 11.255 14.730 9.834
~ 14.5 9.792 10.300 12.000 11.564 15.177 10.003
~ 15.0 10.044 10.600 12.330 11.564 15.577 10.174
~ 15.5 10.296 10.900 12.965 12.071 16.330 10.343
~ 16.0 10.440 11.000 13.295 12.259 16.730 10.512
~ 16.5 10.582 11.200 13.624 12.448 17.177 10.681
~ 17.0 10.834 11.500 13.953 12.612 17.577 10.850
~ 17.5 11.087 11.700 14.283 12.800 12.024 11.021
~ 18.0 11.230 11.900 14.612 12.989 18.424 11.190
~ 18.5 11.372 12.000 14.942 13.177 18.895 11.359
~ 19.0 11.625 12.200 15.271 13.342 19.271 11.582
~ 19.5 11.877 12.500 15.600 13.530 19.742 11.697
~ 20.0 11.932 12.800 15.930 13.718 20.142 11.815
~ 20.5 12.495 12.900 16.589 14.114 21.530 11.815
~ 21.0 12.636 13.100 16.918 14.487 21.953 12.301
~ 22.0 13.106 13.500 17.577 15.224 22.824 12.786
~ 23.0 13.600 14.000 18.236 15.760 23.695 13.272
~ 24.0 14.071 18.895 18.895 16.396 24.589 13.757
~ 25.0 14.565 18.767 19.553 17.033 25.459 14.242
~ 26.0 15.036 19.233 20.212 17.669 26.353 14.7828
~ 27.0 15.530 19.700 20.871 18.306 27.224 15.213
~ 28.0 16.000 20.200 21.530 18.942 28.095 15.698
~ 29.0 16.495 20.667 22.189 19.570 28.989 16.184
~ 30.0 16.965 21.133 22.848 20.215 29.859 16.669

5. FEDEX 

Thời gian áp dụng: 01/05/2022

Weight ZONE
Kgs A D F G H I J M O S W
~ 0.5kg 3,485 7,326 2,966 5,094 2,954 2,976 4,128 2,847 3,257 2,994 2,342
~ 1.0kg 4,601 8,262 3,434 5,879 3,291 3,320 4,574 3,095 3,788 3,297 2,489
~ 1.5kg 5,246 9,907 3,828 7,334 3,695 3,729 5,636 3,407 4,494 3,752 2,865
~ 2.0kg 5,904 11,032 4,159 8,735 4,023 4,080 6,494 3,602 5,075 4,083 3,236
~ 2.5kg 6,551 12,421 4,722 10,221 4,622 4,773 7,571 4,142 5,786 4,542 3,611
~ 3.0kg 7,130 14,073 5,588 11,646 5,228 5,472 8,676 4,689 6,494 5,118 3,953
~ 3.5kg 7,838 14,540 5,730 12,791 5,345 5,637 9,714 5,089 6,773 5,285 4,127
~ 4.0kg 8,427 15,811 6,057 14,187 5,903 6,276 10,812 5,124 7,440 5,822 4,457
~ 4.5kg 9,015 17,082 6,777 15,582 6,461 6,917 11,909 5,612 8,108 6,357 4,787
~ 5.0kg 9,605 18,623 7,495 16,979 7,017 7,557 13,007 6,098 8,777 6,894 5,117
~ 5.5kg 11,816 19,778 9,170 20,139 8,451 9,500 17,825 7,094 9,981 7,859 5,169
~ 6.0kg 12,272 20,587 9,516 20,676 8,784 9,770 18,261 7,382 10,467 8,112 5,397
~ 6.5kg 12,728 21,395 9,863 21,213 9,117 10,040 18,699 7,670 10,953 8,364 5,625
~ 7.0kg 13,184 22,474 10,210 21,750 9,450 10,310 19,137 7,958 11,439 8,616 5,855
~ 7.5kg 13,640 23,552 10,557 22,287 9,783 10,580 19,575 8,246 11,925 8,868 6,083
~ 8.0kg 14,096 24,361 10,903 22,824 10,116 10,850 20,013 8,534 12,413 9,122 6,311
~ 8.5kg 14,552 25,168 11,250 23,361 10,449 11,120 20,451 8,822 12,899 9,374 6,540
~ 9.0kg 15,008 26,247 11,597 23,898 10,782 11,390 20,889 9,110 13,385 9,626 6,768
~ 9.5kg 15,084 27,263 14,088 29,372 13,256 14,294 27,429 11,136 14,922 10,511 7,988
~ 10.0kg 15,530 28,070 14,478 29,994 13,644 14,613 27,977 11,469 15,443 10,776 8,243
~ 10.5kg 15,893 28,571 14,854 30,626 13,904 14,927 28,532 11,697 15,797 10,997 8,459
~ 11.0kg 16,254 29,343 15,229 31,256 14,165 15,242 29,087 11,925 16,152 11,217 8,673
~ 11.5kg 16,617 30,114 15,605 31,886 14,424 15,555 29,643 12,152 16,506 11,436 8,889
~ 12.0kg 16,980 30,616 15,981 32,517 14,684 15,870 30,198 12,380 16,862 11,657 9,105
~ 12.5kg 16,992 32,199 18,299 45,288 17,381 18,707 43,238 14,603 18,180 13,523 11,666
~ 13.0kg 17,348 32,989 18,709 46,113 17,675 19,062 44,000 14,858 18,552 13,766 11,925
~ 13.5kg 17,705 33,780 19,118 46,938 17,967 19,418 44,760 15,113 18,924 14,010 12,183
~ 14.0kg 18,060 34,301 19,526 47,763 18,261 19,773 45,522 15,368 19,298 14,253 12,443
~ 14.5kg 18,417 34,822 19,936 48,588 18,554 20,129 46,283 15,623 19,670 14,496 12,701
~ 15.0kg 18,773 35,613 20,344 49,415 18,848 20,484 47,045 15,878 20,042 14,739 12,959
~ 15.5kg 19,130 36,403 20,754 50,240 19,140 20,840 47,805 16,133 20,414 14,984 13,218
~ 16.0kg 19,485 37,874 23,457 51,065 22,430 24,528 48,567 18,776 20,874 15,285 13,476
~ 16.5kg 19,842 38,411 23,902 51,890 22,760 24,933 49,328 19,061 21,248 15,528 13,736
~ 17.0kg 20,198 39,217 24,345 52,715 23,091 25,338 50,090 19,346 21,621 15,773 13,994
~ 17.5kg 20,553 40,023 24,790 53,541 23,423 25,743 50,850 19,631 21,995 16,017 14,252
~ 18.0kg 20,910 40,560 25,233 54,366 23,753 26,147 51,612 19,914 22,368 16,262 14,511
~ 18.5kg 21,266 41,096 25,677 55,191 24,084 26,552 52,373 20,199 22,742 16,505 14,769
~ 19.0kg 21,623 41,901 26,121 56,016 24,414 26,957 53,135 20,484 23,115 16,749 15,027
~ 19.5kg 21,978 42,707 26,565 56,841 24,746 27,362 53,895 20,769 23,489 16,994 15,287
~ 20.0kg 22,160 43,243 27,010 57,668 52,817 27,765 54,657 21,054 23,862 17,238 15,432
〜 20.5kg 22,242 43,780 27,453 58,493 53,538 28,170 55,418 21,168 24,237 17,481 15,515
~ 21.0kg 22,316 46,813 32,216 59,027 53,688 28,949 56,385 28,035 24,469 18,396 17,213
~ 22.0kg 23,379 49,042 33,750 60,291 53,995 30,327 59,070 29,370 24,469 19,272 18,033
~ 23.0kg 24,441 51,272 35,285 61,495 54,278 31,706 61,755 30,705 25,581 20,148 18,852
~ 24.0kg 25,504 53,501 36,819 62,640 56,638 33,084 64,440 32,040 26,694 21,024 19,672
~ 25.0kg 26,567 55,730 38,353 63,733 58,998 34,463 67,125 33,375 27,806 21,900 20,492
~ 26.0kg 27,629 57,959 39,887 64,776 61,358 35,841 69,810 34,710 28,918 22,776 21,311
~ 27.0kg 28,692 60,188 41,421 65,772 63,718 37,220 72,495 36,045 30,030 23,652 22,131
~ 28.0kg 29,754 62,418 42,955 68,208 66,078 38,598 75,180 37,380 31,143 24,528 22,950
~ 29.0kg 30,817 64,647 44,489 70,644 68,438 39,977 77,865 38,715 32,255 25,404 23,770
~ 30.0kg 31,880 66,876 46,023 73,080 70,798 41,355 80,550 40,050 33,367 26,280 24,590

Per-kilogram rates. Multiply by actual shipment weight in kilogram to get the net rate

Weight ZONE
Kgs A D F G H I J M O S W
31.0 - 44.0 750 2,100 1,377 2,193 1,228 1,241 2,417 1,202 979 789 574
45.0 - 70.0 743 1,861 1,339 2,125 1,159 1,194 2,366 1,159 920 756 531
71.0 - 99.0 735 1,845 1,327 2,104 1,151 1,148 2,240 1,151 912 711 526
100.0 - 299.0 715 1,832 1,317 2,266 1,180 1,157 2,243 1,180 910 707 505
300.0 - 499.0 702 1,719 1,250 2,066 1,067 1,047 2,024 1,067 859 700 497
500.0 - 999.0 702 1,680 1,230 2,066 1,067 1,047 2,024 1,067 842 700 497
1,000.0 - 99,999.0 702 1,680 1,230 2,052 1,056 1,041 2,024 1,056 842 700 497

FedEx shipping costs are determined by volumetric and actual weight.

* Volumetric weight = Length (cm) × Width (cm) × Height (cm) ÷ 5000

The larger between the volumetric weight and the actual weight (kg) is applied as the weight when calculating the shipping fee, and the price in the table below is determined based on this weight

ZONE CHART (FEDEX)

ZONE COUNTRY
ZoneA Macao
ZoneD Brunei Cambodia Fiji Guam Laos Mongolia New Caledonia New Zealand P.N.G. Saipan
ZoneF Canada Mexico United States of America
ZoneG Argentina Brazil Chile Costa Rica Ecuador French Guiana Honduras Jamaica Martinique Panama Paraguay Puerto Rico Trinidad and ToUbrauggouay
Austria Czech
Republic
Denmark Finland Hungary Ireland Israel Liechtenstein
ZoneH Monaco Norway Poland Portugal Slovakia Sweden Switzerland Luxembourg
ZoneI Andorra Azerbaijan Bulgaria Croatia Estonia Iceland Latvia Lithuania Macedonia Malta Romania Slovenia Turkey United Arab Emirates
Bahrain Bangladesh Bhutan Cyprus Egypt Ghana Jordan Kenya Kuwait Maldives Mauritius Morocco Nepal Nigeria
ZoneJ Oman Pakistan Qatar Reunion Senegal Sri Lanka Tanzania Tunisia Uganda
ZoneM Belgium France Germany Italy Netherlands Spain United Kingdom
ZoneO India
Zone Q Malaysia
ZoneR Thailand
ZoneS Philippines
ZoneU Australia
ZoneV Hong Kong
ZoneW China (Excluding China South)
ZoneX Taiwan
ZoneY Singapore
ZoneZ Korea (South)
Chia sẻ:
Bài viết này có hữu ích không?
10 trên 17 thấy hữu ích
Có thêm câu hỏi? Gửi yêu cầu

  Estimate Price Messenger Whatapp